Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn. Vị trí và cách dùng

Chúng ta đã từng được học qua bài giới từ chỉ thời gian và vị trí. Tương tự chúng ta cũng có trạng từ chỉ thời giantrạng từ chỉ nơi chốn. Cùng iievietnam.org tìm hiểu xem trạng từ sẽ khác giới từ như thế nào nhé! Kiến thức bên dưới rất bổ ích và cần thiết.

Article Summary

Trạng từ chỉ thời gian

Khái niệm

Trạng từ chỉ thời gian (Adverb of Time) sẽ diễn tả khi nào hành động xảy ra và xảy ra trong bao lâu.

Ví dụ: He arrived and then we went out for lunch. (Anh ấy đến và sau đó chúng tôi đã ra ngoài ăn trưa)

Ví dụ: We have been waiting for Bob since 8am. (Chúng tôi đã chờ Bob từ lúc 8 giờ sáng đến giờ)

Cách dùng – Vị trí

Những trạng từ chỉ thời gian này có thể nằm ở đầu câu hoặc cuối câu. Khi nằm cuối câu thường là dùng với trạng từ till hoặc câu mệnh lệnh (imperative).

Ví dụ: I have to send letter soon. (Tôi phải gửi thư ngay)

Ví dụ: We visited our grandparents last week / Last week, we visited our grandparents.

(Chúng tôi thăm ông bà vào tuần trước)

Ví dụ: Learn now! (Học ngay đi)

Ví dụ: I haven’t received your postcard yet. I’ll wait till this Friday. (Tôi vẫn chưa nhận được bưu thiếp của bạn. Tôi sẽ chờ đến thứ 6 này)

Ví dụ: Eventually he won the first prize / He won the first prize eventually. (Cuối cùng anh ta đã giành được giải nhất)

Ví dụ: She went to school early. (Anh ấy đã đi đến trường sớm)

Ví dụ: I will reply my manager’s email immediately. (Tôi sẽ phản hồi thư của quản lý ngay lập tức)

Ví dụ: We have never been to Europe before. (Chúng tôi chưa bao giờ đến châu Âu trước đây)

Lưu ý: Immediatelybefore có thể đặt ở đầu câu nếu chúng đóng vai trò là liên từ.

Ví dụ: Immediately you scream we will go home. (Ngay khi con la hét ầm ĩ chúng ta sẽ về nhà)

Ví dụ: Before you leave, remember to lock the door. (Trước khi bạn rời khỏi, nhớ khóa cửa)

Cách dùng – Vị trí trạng từ chỉ thời gian

Ví dụ: We have not gone out for dinner since Monday. (Chúng ta chưa đi ra ngoài ăn tối kể từ hôm thứ 2)

Ví dụ: Jim hasn’t driven his car since he broke his leg. (Jim không lái xe hơi kể từ lúc anh ta gãy chân)

Ví dụ: Thompson has been studying at the university for 3 years. (Thompson đã học tại trường đại học đến nay được 3 năm rồi)

Ví dụ: I haven’t finished my homework yet. (Tôi chưa hoàn thành xong bài tập về nhà)

Ví dụ: Have you met him yet? (Bạn có gặp anh ta chưa?)

Ví dụ: Tracy hasn’t yet compiled the dossier we told her. (Tracy chưa nộp hồ sơ mà chúng ta đã nói cô ấy)

Trong câu khẳng định, STILL đặt trước động từ thường và sau động từ to be và các trợ động từ (might, will, have). STILL nằm trước động từ thường trong câu hỏi. Khi dùng STILL trong câu phủ định, ta có ý muốn nhấn mạnh sự liên tục của hành động mang tính phủ định.

Ví dụ: Lisa is still waiting for the bus. (Lisa vẫn đang chờ xe buýt)

Ví dụ: They might still want some. (Họ có thể vẫn muốn dùng1 ít)

Ví dụ: Do you still work for the national bank? (Bạn có vẫn đang làm việc cho ngân hàng nhà nước không?)

Ví dụ: Mike still doesn’t remember. (Mike vẫn còn không nhớ)

Thứ tự của trạng từ chỉ thời gian

thứ tự trạng từ chỉ thời gian

Trong trường hợp ta muốn sử dụng nhiều trạng từ chỉ thời gian một lúc thì thứ tự của các trạng từ này như sau:

Trạng từ chỉ nơi chốn

Khái niệm

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverb of Place) cho người đọc, người nghe biết địa điểm xảy ra sự việc, hành động.

Ví dụ: How many students are here? (Có bao nhiêu em học sinh ở đây?)

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverb of Place)

Cách dùng – Vị trí

Ví dụ: The children are inside their room. (Lũ trẻ đang ở trong phòng của chúng nó)

Ví dụ: Don’t throw trash our of the window. (Đừng ném rác ra ngoài cửa sổ)

Ví dụ: I looked for mobile phone everywhere. (Tôi đã tìm cái điện thoại di động khắp mọi nơi)

Ví dụ: At the corner of the street there is a supermaket. (Ở góc đường có 1 cái siêu thị)

Ví dụ: Peter came here 2 hours ago. (Peter đã đến đây cách đây 2 tiếng)

Ví dụ: We arrived at the stadium early. (Chúng tôi đã đến sân vận động sớm)

Ví dụ: I’ve seen them somewhere. (Tôi đã gặp họ ở 1 nơi nào đó)

Ví dụ: I can’t see my pencil case anywhere. (Tôi không thấy hộp bút ở đâu cả)

Ví dụ: Are you going somewhere on the vacation? (Bạn sắp đến 1 nơi nào vào kì nghỉ hả?)

Riêng NOWHERE (không nơi nào) chỉ xuất hiện trong câu trả lời ngắn hoặc đặt đầu câu trong câu khẳng định và sau đó là dạng câu đảo ngữ.

Ví dụ: Where are you going next week? Nowhere. (Bạn định đi đâu vào tuần tới? Không đi đâu cả)

Ví dụ: Nowhere can you find more beautiful dress than this. (Không nơi nào mà bạn có thể tìm thấy cái đầm đẹ hơn nơi này)

Here / There + V + S

Động từ ở đây thường sử dụng là be / come / go.

Cách dùng – Vị trí trạng từ chỉ nơi chốn

Ví dụ: Here is Carol. (Đây là Carol)

Ví dụ: There is David. (Đó là David)

Ví dụ: Here comes the bus. (Đây là nơi xe buýt đến)

Lưu ý: Nếu chủ ngữ là đại từ (pronoun) hoặc somewhere, something,…thì chủ ngữ nằm ngay sau giới từ chỉ nơi chốn here / there

Ví dụ: Here it goes. (ĐÚNG) (Nó đi rồi)

Here goes it. (SAI)

Ví dụ: There is someone who is knocking the door. (Có ai đó đang gõ cửa)

– Here và There vẫn có thể đặt ở cuối câu như trật tự 1 câu bình thường nhưng không có ý nhấn mạnh như việc đặt chúng ở đầu câu để bắt đầu cho 1 mệnh đề và nó cũng mang 1 ý nghĩa khác.

Ví dụ: Carol is here có nghĩa là Carol ở trong văn phòng/tòa nhà/thành phố nào đó nhưng Here is Carol lại hàm ý muốn giới thiệu Carol vừa mới xuất hiện, đây là Carol.

– Khi gọi điện thoại, có thể sử dụng cấu trúc tên + here để giới thiệu.

Ví dụ: (Lisa on phone) Hello, is that Kay? Lisa here / This is Lisa.

(Lisa gọi điện thoại) Xin chào, đó có phải là Kay không? Lisa đây.

Ví dụ: Around ran the boys. (Tụi con trai chạy vòng quanh)

Ví dụ: Down fell a mango. (1 quả xoài rơi xuống)

Lưu ý: Nếu chủ ngữ là 1 đại từ (pronoun) thì chủ ngữ đặt ngay sau các giới từ chỉ nơi chốn nêu trên.

Ví dụ: Away they went. (Họ đã đi xa)

Nội dung liên quan:

? Trạng từ chỉ mức độ

? Trạng từ chỉ cách thức

? Trạng từ nghi vấn, số lượng và quan hệ

? Trạng từ chỉ tần suất

Bài tập

Bài tập 1: Sắp xếp câu theo đúng trật tự

1) seen / haven’t / I / recently / them

2) angry / then / was / he

3) she / Where / want / go / today / does / to?

4) her / met / at / we / concert / afterwards / the

5) yesterday / do / What / you / did?

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1) I looked………..but couldn’t find my keys.

A. round B. away C. here

2) Today is the last day of vacation. I’m going……..to school.

A. before B. back C. down

3) ………..comes the train.

A. Somewhere B. That C.Here

4) Look over……..! Is that Cathy?

A. that B. there C. here

5) Her son is crying. She took the child………

A. outside B. inside C. nowhere

Đáp án:

Bài tập 1:

1) I haven’t seen them recently.

2) He was angry then.

3) Where does she want to go today?

4) We met her at the concert afterwards.

5) What did you do yesterday?

Bài tập 2:

1) A            2) B               3) C               4) B              5) A

Chúng ta tìm hiểu tất cả kiến thức về trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn trong Tiếng Anh. Các trạng từ trong Tiếng Anh phong phú và cách dùng cũng khá linh hoạt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta sử dụng cho chính xác. Chúc các bạn vận dụng thành thạo 2 trạng từ này trong giao tiếp và các đề thi.

Ngữ Pháp -