Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh khi giao tiếp, phỏng vấn

Kỹ năng giao tiếp đơn giản là chào hỏi bằng Tiếng Anh thiết yếu đối với mỗi người. Khi bạn mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự tin, gần gũi thì bạn sẽ ghi điểm trong mắt người đối diện. Bên cạnh đó, người ta thường có câu “đầu xuôi đuôi lọt” – bắt đầu có hoàn hảo thì mọi chuyện mới thành công.

Vì thế, trong chuyên mục Wiki chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn cách chào hỏi bằng Tiếng Anh khi giao tiếp cơ bản hoặc trong phỏng vấn xin việc.

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh trong nhiều tình huống

Article Summary

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh cơ bản

Cách chào hỏi khi gặp người lạ

Với mọi văn hóa lần đầu gặp mặt, bạn cần giao tiếp với thái độ lịch sự, nhã nhặn và có chút nghi lễ dành cho đối phương nhiều hơn. Cách chào hỏi thông dụng như

– Hello! Xin chào!

– How are you? Anh/chị khỏe không?

– How are you doing? Anh/chị thế nào?

Sau khi hỏi người đó đáp lại và thể hiện niềm vui khi được làm quen:

– It’s nice to meet you! Rất vui khi gặp anh/ chị.

– I’m pleased to meet you! Rất vui lòng.

– It’s a pleasure to meet you. Thật vinh hạnh.

– Long time no see. (I haven’t seen you in a while.) Lâu rồi không gặp.

– What have you been up to? (Có điều gì không?)

– How are things? (Có điều gì không?)

– It’s been a while. (It’s been a while since I’ve seen you.)

– What’s new? (Có gì mới không?)

– Not much. (Không có gì)

Bạn có thể đáp lại sau khi nhận được câu hỏi như sau:

– It has been really talking to you! Rất vui được nói chuyện với bạn.

– It was a great pleasure meeting you. Đây là vinh hạnh của tôi khi gặp bạn.

Example:

Linda: Hello. My name is Linda. Nice to meet you.

Windy: How do you do? I’m Windy.

(Linda: Xin chào. Tên tôi là Linda. Rất vui được gặp bạn.

Windy: Xin chào. Tôi là Windy.)

Cách chào hỏi khi gặp người quen

Trong giao tiếp con người, khi gặp người quen cách chào hỏi không quá câu nệ. Ví dụ:

Hi! – Chào!

Good morning! – Chào buổi sáng!

Good afternoon! – Buổi trưa tốt lành!

Good to see you! – Rất vui khi gặp anh/chị!

How’s it goin’? – Cậu thế nào? (Khi nói chuyện, người bản ngữ hay sử dụng dạng ngắn gọn của “going” là “goin”)

What’s up? – Thế nào rồi?

What have you been up to? – Cậu sao rồi?

Example:

A: Hi, Lyly.

B: Oh. Hello, Mary. How do you do?

A: I’m pleased to meet you. How are you?

B: I’m fine. And you?

A: Not too bad. The weather is quite nice today, isn’t it?

B: Yes. Let’s go picnic.

(A: Chào Lyly.

B: Ồ. Chào Mary. Bạn thế nào rồi?

A: Tôi rất vui vì được gặp bạn. Bạn khỏe không?

B: Tôi khỏe. Còn bạn?

A: Cũng không tệ. Thời tiết hôm nay khá đẹp phải không?

B: Đúng vậy. Hãy đi dã ngoại.)

Những nước nói ngôn ngữ Anh thường có cách chào riêng khác nhau tạo sự gần gũi, thân thiện. Cụ thể:

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh khi phỏng vấn

chào hỏi bằng Tiếng Anh khi phỏng vấn

Mẫu câu chào hỏi bằng Tiếng Anh khi phỏng vấn

Cách chào hỏi khi phỏng vấn quan trọng, bạn cần có thái độ lịch sự, trang trọng về cử chỉ lẫn lời nói. Mỗi khi chào hỏi hãy mỉm cười thật tươi để “ghi điểm” nhé!

Example:

A: Hello. I’m Mian.

B: Hi Mian. I’m David.

A: Nice to meet you, Mr.David. Thank you for taking the time to meet with me today.

B: It’s my pleasure.

A: Thank you.

(A: Xin chào. Tôi tên là Mian.

B: Chào Mian. Tôi là David.

A: Rất vui được gặp ngài David. Cảm ơn vì đã dành thời gian gặp tôi ngày hôm nay.

B: Đây là niềm vui của tôi.

A: Cảm ơn.)

Cách chào hỏi ở buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội

➔ Mẫu câu hỏi này thường dùng để biết về mối quan hệ giữa người được hỏi với chủ của buổi tiệc hoặc sự kiện

Ví dụ:

A: Good evening, Hoa. I don’t think we’ve met here.

B: Hi, Salim. How do you do?

A: Well, I’m fine. How about you?

B: Not too bad.

(A: Chào buổi tối, Hoa. Tôi không nghĩ chúng ta sẽ gặp nhau ở đây.

B: Chào, Salim. Bạn thế nào rồi?

A: Ồ, tôi khỏe. Còn bạn?

B: Cũng không tệ.)

✅ Xem thêm: Cách hỏi cân nặng trong Tiếng Anh.

Trên đây IIE Việt Nam đã cung cấp toàn bộ thông tin về cách chào hỏi bằng Tiếng Anh khi giao tiếp, phỏng vấn hoặc trong các buổi tiếc và sự kiện quan trọng. Chúc bạn học thật tốt!

Wiki -