Đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh (Personal Pronouns)

Khi bắt đầu học Tiếng Anh, chắc chắn chúng ta sẽ phải học đại từ nhân xưng đầu tiên. Bởi trong giao tiếp phải xưng hô theo ngôi thứ. Đây là chủ điểm ngữ pháp căn bản phải thuộc nằm lòng. Cùng IIE Việt Nam đến với bài học về đại từ nhân xưng và cách dùng.

Nội Dung Bài Viết

Định nghĩa đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh (Personal Pronouns) còn gọi là đại từ xưng hô. Khi ta không muốn nhắc đến trực tiếp hoặc lặp lại một danh từ chỉ người hoặc vật nào đó, ta sẽ dùng đại từ nhân xưng.

Ví dụ: My father is a teacher. He is working at high school. (Bố tôi là 1 giáo viên. Ông ta đang làm việc tại trường trung học)

Trong câu, HE là đại từ nhân xưng, tránh nhắc lại chủ ngữ là my father.

đại từ nhân xưng

Phân loại đại từ nhân xưng

Có 8 đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh, cụ thể như trong bảng sau:

  

Chủ ngữ

Tân ngữ & sau giới từ

Nghĩa

SỐ ÍT

Ngôi 1IMeTôi

Ngôi 2

YouYouBạn
Ngôi 3He/She/ItHim/Her/It

Anh ấy/Cô ấy/Nó

SỐ NHIỀU

Ngôi 1

We

Us

Chúng tôi
Ngôi 2YouYou

Các bạn

Ngôi 3

TheyThem

Họ

Chức năng và cách dùng đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng có thể đóng những vai trò sau:

Ví dụ: She is bad at Math. (Cô ấy học dở môn Toán)

Ví dụ: They like watching television. (Họ thích xem ti vi)

Ví dụ: Where is my key? I put it here. (Chìa khóa của tôi đâu? Tôi đã đặt nó ở đây cơ mà)

Ví dụ: I like him because he is very kind. (Tôi thích anh ấy bởi vì anh ấy tốt)

Ví dụ: Yesterday I went to the cinema with them. (Tối hôm qua tôi đã đến rạp chiếu phim với họ)

Ví dụ: We don’t know anything they talked about us. (Chúng tôi không biết bất cứ điều gì họ đã nói về chúng tôi)

Cách dùng đại từ nhân xưng Tiếng Anh

Một số trường hợp đặc biệt của đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng IT

Ví dụ: It’s very hot today. (Trời hôm nay nóng quá)

Ví dụ: It’s 8 am and my mother is cooking. (Bây giờ là 8 giờ sáng và mẹ tôi đang nấu ăn)

Ví dụ: It has been a long time since I last met him. (Đã khá lâu kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy)

Ví dụ: I find it boring at work. (Tôi cảm thấy công việc chán ) ( it = at work is boring )

Trong câu này, IT đóng vai trò tân ngữ giả.

Ví dụ: It’s impossible to park here. (Việc đậu xe ở đây là không thể được) ( it = to park here )

Trong câu này, IT đóng vai trò chủ ngữ giả.

THERE và cấu trúc THERE + TO BE

Bên cạnh IT thì đối với những câu không có chủ ngữ, ta còn dùng THERE làm chủ ngữ giả.

Trong cấu trúc THERE + TO BE, vì there chỉ là chủ ngữ giả, chúng ta sẽ chia động từ số nhiều hay số ít tùy thuộc vào cụm từ sau TO BE. Nếu cụm từ là danh từ số nhiều ta chia động từ số nhiều và ngược lại.

Ví dụ: There was a computer over there. (Có một cái máy tính ở kia kìa)

Ví dụ: There are two dogs in the yard. (Có 2 con chó ở trong sân)

YOU – ONE – THEY

Chúng ta có thể dùng You / One / They làm chủ ngữ với nghĩa chung chung, không nhắc đến người nào cụ thể. Đại từ nhân xưng They có thể ám chỉ cho những người có quyền hạn.

Ví dụ: You shouldn’t believe what you hear. (Bạn không nên tin những gì bạn nghe)

Ví dụ: One wants to be lived in freedom. (Ai cũng muốn sống trong tự do)

Ví dụ: They should take measures to reduce unemployment rate.

(Họ nên áp những phương pháp để giảm tỉ lệ thất nghiệp)

đại từ nhân xưng

✅ Nội dung tiếp theo: Đại từ phản thân.

Bài tập về đại từ nhân xưng

Cùng chúng tôi thực hành các bài tập đại từ nhân xưng cơ bản nhất. Nhớ xem đáp án dưới cùng.

Bài tập 1: Điền đại từ nhân xưng thay thế cho danh từ trong ngoặc

1) ……is planting trees. (My father)

2) …….are cooking a meal. (Anna and Jolie)

3) …….is black. (The dress)

4) ……..likes going swimming. (Mary)

5) ……..are decorating house. (My sister and I)

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống đại từ nhân xưng thích hợp

1) I met John yesterday, he went to eat with……..friends.

2) I haven’t seen William and Smith for a long time. Have you met…….?

3) What’s………name? I’m Jessica.

4) My father told……..that I need to stop smoking.

5) Anna, do you know if ……..sell comic books at that store?

6) Lisa studied chemistry at university. ……..says…….was a boring course.

7) These are not my sister’s cats. …….dogs are big, not small.

8) Thomas, do…….think……should bring some beverages with us to your party?

9) This is where we work. Here is……company.

10) Scientists found cures for lots of diseases, but……..haven’t found a cure for cancer yet.

Đáp án:

Bài tập 1:

1) He           2) They          3) It            4) She           5) We

Bài tập 2:

1) his         2) them           3) your          4) me             5) they

6) She – it         7) Her         8) you – we          9) our          10) they

Học tốt và nắm vững đại từ nhân xưng là bước đầu quan trọng để các bạn học tiếp một số đại từ khác trong Tiếng Anh vì chúng có mối liên quan với nhau trực tiếp. Đồng thời sử dụng thành thạo trong giao tiếp cơ bản.

Ngữ Pháp -